set gun

Định nghĩa

Danh từ: Súng bẫy (một loại súng được cài sẵn để bắn khi kẻ xâm nhập chạm vào dây kích hoạt).

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn đặt một khẩu súng bẫy gần đường mòn của thú vật.)
  • (Một khẩu súng bẫy có thể nguy hiểm cho người đi bộ đường dài vô tình kích hoạt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set a set gun": cài đặt súng bẫy.

    • He set a set gun to protect his property from trespassers. (Anh ta đã cài một khẩu súng bẫy để bảo vệ tài sản khỏi những kẻ xâm phạm.)
  • "Set gun trap": bẫy súng cài sẵn.

    • The set gun trap was designed to fire when the wire was pulled. (Cái bẫy súng cài sẵn được thiết kế để bắn khi dây bị kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng bẫy tự động: Cách gọi khác của "set gun".
  • Bẫy kích hoạt: Danh từ chỉ thiết bị kích nổ súng bẫy.
  • Dây kích nổ: Bộ phận của "set gun" để kích hoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Bẫy súng: Một thiết bị tự động bắn khi tác động.
  • Súng cài bẫy: Cùng nghĩa với "set gun", thường dùng trong săn bắn.
Các cụm từ liên quan
  • "To trigger a set gun": kích hoạt súng bẫy.

    • The animal accidentally triggered the set gun. (Con vật vô tình kích hoạt khẩu súng bẫy.)
  • "To disarm a set gun": vô hiệu hóa súng bẫy.

    • The ranger carefully disarmed the set gun to prevent accidents. (Người kiểm lâm cẩn thận vô hiệu hóa khẩu súng bẫy để ngăn ngừa tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a set gun": (ẩn dụ) sẵn sàng phản ứng ngay lập tức.
    • He was like a set gun, ready to snap at any criticism. (Anh ta như một khẩu súng bẫy, sẵn sàng phản ứng gay gắt trước bất kỳ lời chỉ trích nào.)